air-to-air missile
Định nghĩa
Danh từ: Tên lửa không đối không: Đây là một loại tên lửa được thiết kế để phóng từ một máy bay này nhắm vào một máy bay khác. Loại vũ khí này chủ yếu được sử dụng trong không chiến để tiêu diệt các mục tiêu trên không.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc máy bay chiến đấu được trang bị hai tên lửa không đối không.)
- (Một tên lửa không đối không có thể theo dõi mục tiêu của nó bằng cách dò tìm nhiệt hoặc dẫn đường bằng radar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fire an air-to-air missile": phóng một tên lửa không đối không.
- The pilot fired an air-to-air missile at the enemy aircraft. (Phi công đã phóng một tên lửa không đối không vào máy bay địch.)
"air-to-air missile system": hệ thống tên lửa không đối không.
- The new air-to-air missile system has a longer range than previous models. (Hệ thống tên lửa không đối không mới có tầm bắn xa hơn so với các mẫu trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
Air-to-air (adj): thuộc về không đối không, dùng để mô tả các vũ khí hoặc chiến thuật liên quan đến giao chiến giữa các máy bay.
- The air-to-air combat lasted for several minutes. (Cuộc không chiến kéo dài vài phút.)
Surface-to-air missile (n): tên lửa đất đối không (phóng từ mặt đất lên máy bay).
- The army deployed surface-to-air missiles to protect the base. (Quân đội đã triển khai tên lửa đất đối không để bảo vệ căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
AAM (viết tắt): viết tắt của "air-to-air missile", thường dùng trong quân sự và kỹ thuật.
- The aircraft carried four AAMs under its wings. (Máy bay mang bốn tên lửa không đối không dưới cánh.)
Air-intercept missile: tên lửa đánh chặn trên không.
- The air-intercept missile is designed to destroy enemy bombers. (Tên lửa đánh chặn trên không được thiết kế để tiêu diệt máy bay ném bom của địch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "air-to-air missile", nhưng có thể dùng với động từ "to launch" (phóng):
- The pilot launched the air-to-air missile successfully. (Phi công đã phóng tên lửa không đối không thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "air-to-air missile", nhưng có thể liên hệ với thuật ngữ quân sự:
- "Beyond visual range (BVR) air-to-air missile": tên lửa không đối không tầm xa ngoài tầm nhìn.
- Modern air-to-air missiles often operate beyond visual range. (Các tên lửa không đối không hiện đại thường hoạt động ngoài tầm nhìn.)